Hoá Học ProTHPT

Sổ tay công thức Hoá học

Công thức tính toán Hoá học lớp 10, 11, 12 kèm giải thích kí hiệu và đơn vị. Gõ để tìm nhanh!

Hoá học Lớp 10

⚛️ Thành phần nguyên tử, nguyên tố hoá học và đồng vị

Số khối
\[A = Z + N\]
Z: số proton; N: số neutron
Nguyên tử trung hoà
\[Z = P = E\]
P: số proton; E: số electron
Tổng số hạt
\[S = 2Z + N\]
S: tổng số proton, neutron và electron
Nguyên tử khối trung bình
\[\overline{A} = \frac{x_1 A_1 + x_2 A_2}{100}\]
x₁, x₂: % số nguyên tử mỗi đồng vị; A₁, A₂: số khối

🌀 Cấu trúc lớp vỏ electron và cấu hình electron

Số electron tối đa của lớp n
\[N_{max} = 2n^2\]
n: số thứ tự lớp (1, 2, 3, 4)
Thứ tự mức năng lượng
\[1s < 2s < 2p < 3s < 3p < 4s < 3d < 4p\]
Thứ tự điền electron theo nguyên lí vững bền

🗂️ Cấu tạo của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học

Số thứ tự ô
\[\text{STT ô} = Z\]
Z: số hiệu nguyên tử
Số thứ tự chu kì
\[\text{STT chu kì} = \text{số lớp electron}\]
Số thứ tự nhóm A
\[\text{STT nhóm A} = \text{số electron lớp ngoài cùng}\]
Áp dụng cho nguyên tố nhóm A

📈 Xu hướng biến đổi tính chất và định luật tuần hoàn

Hoá trị cao nhất với oxygen (nhóm A)
\[\text{Hoá trị cao nhất} = \text{STT nhóm}\]
Công thức oxide cao nhất R₂Oₙ với n là số thứ tự nhóm
Hoá trị với hydrogen (phi kim)
\[\text{Hoá trị với H} = 8 - \text{STT nhóm}\]
Áp dụng cho nhóm IVA đến VIIA

🧲 Quy tắc octet và liên kết ion

Điện tích cation nhóm A
\[\text{điện tích} = +\text{STT nhóm}\]
Kim loại nhóm IA, IIA, IIIA tạo ion 1+, 2+, 3+
Điện tích anion nhóm A
\[\text{điện tích} = -(8 - \text{STT nhóm})\]
Phi kim nhóm VIA tạo ion 2−, nhóm VIIA tạo ion 1−

🔗 Liên kết cộng hoá trị, liên kết hydrogen và tương tác van der Waals

Hiệu độ âm điện
\[\Delta\chi = |\chi_A - \chi_B|\]
χ: độ âm điện Pauling của hai nguyên tử
Số liên kết sigma và pi
\[\text{đôi} = 1\sigma + 1\pi; \quad \text{ba} = 1\sigma + 2\pi\]

🔄 Phản ứng oxi hoá – khử và cân bằng phương trình

Tổng số oxi hoá trong phân tử
\[\sum (\text{số oxi hoá}) = 0\]
Trong ion đa nguyên tử: tổng bằng điện tích ion
Bảo toàn electron
\[\sum n_{e\ \text{nhường}} = \sum n_{e\ \text{nhận}}\]
Dùng để cân bằng và giải bài toán oxi hoá – khử

🔥 Enthalpy tạo thành và biến thiên enthalpy của phản ứng

Theo enthalpy tạo thành
\[\Delta_r H^{o}_{298} = \sum \Delta_f H^{o}_{298}(sp) - \sum \Delta_f H^{o}_{298}(cd)\]
sp: sản phẩm; cd: chất đầu (nhân hệ số)
Theo năng lượng liên kết
\[\Delta_r H^{o}_{298} = \sum E_b(cd) - \sum E_b(sp)\]
E_b: năng lượng liên kết (kJ/mol), các chất ở thể khí
Nhiệt lượng theo số mol
\[Q = n \cdot |\Delta_r H|\]
n: số mol phản ứng theo phương trình

⏱️ Tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng

Tốc độ trung bình
\[\overline{v} = \frac{|\Delta C|}{a \cdot \Delta t}\]
ΔC: biến thiên nồng độ (M); a: hệ số của chất; Δt: thời gian
Định luật tác dụng khối lượng
\[v = k \cdot C_A^{a} \cdot C_B^{b}\]
k: hằng số tốc độ
Quy tắc Van’t Hoff
\[\frac{v_2}{v_1} = \gamma^{\frac{t_2 - t_1}{10}}\]
γ: hệ số nhiệt độ; t: nhiệt độ (°C)

🧪 Nhóm halogen, hydrogen halide và hydrohalic acid

Cấu hình lớp ngoài cùng
\[ns^2\,np^5\]
n: số thứ tự chu kì
Thứ tự tính oxi hoá
\[F_2 > Cl_2 > Br_2 > I_2\]
Halogen đứng trước đẩy được halogen đứng sau ra khỏi muối
Thứ tự tính acid
\[HF < HCl < HBr < HI\]
Liên kết H–X càng dài càng dễ phân li

Hoá học Lớp 11

⚖️ Khái niệm về cân bằng hoá học và nguyên lí Le Chatelier

Hằng số cân bằng
\[K_C = \frac{[C]^c [D]^d}{[A]^a [B]^b}\]
[X]: nồng độ mol của X ở trạng thái cân bằng (M)
Hiệu suất phản ứng
\[H = \frac{\text{lượng phản ứng}}{\text{lượng ban đầu}} \cdot 100\%\]
Tính theo chất thiếu

🧫 Cân bằng trong dung dịch nước: sự điện li, pH và chuẩn độ acid – base

pH
\[pH = -\lg[H^+]\]
[H⁺]: nồng độ ion H⁺ (M)
Tích số ion của nước (25 °C)
\[[H^+] \cdot [OH^-] = 10^{-14}\]
Liên hệ pH và pOH
\[pH + pOH = 14\]
pOH = −lg[OH⁻]
Chuẩn độ acid mạnh – base mạnh
\[C_A V_A = C_B V_B\]
Áp dụng cho acid và base một nấc

💨 Nitrogen, ammonia và muối ammonium

Tổng hợp ammonia
\[N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3\]
Toả nhiệt; 450 °C, 200 bar, xúc tác Fe
Thể tích mol khí (điều kiện chuẩn)
\[V = n \cdot 24{,}79\]
V (L); n (mol); 25 °C, 1 bar

🟤 Oxide của nitrogen, nitric acid và muối nitrate

Bảo toàn electron với HNO₃
\[n \cdot n_{KL} = 1 \cdot n_{NO_2} = 3 \cdot n_{NO}\]
n: hoá trị kim loại; NO₂ nhận 1 e, NO nhận 3 e cho mỗi phân tử
Số mol HNO₃ phản ứng
\[n_{HNO_3} = 2n_{NO_2} = 4n_{NO}\]
Khi sản phẩm khử duy nhất là NO₂ hoặc NO

🟡 Sulfur và sulfur dioxide

Số oxi hoá thường gặp của S
\[-2,\ 0,\ +4,\ +6\]
H₂S, S, SO₂, H₂SO₄
Tỉ lệ tạo muối khi SO₂ tác dụng NaOH
\[T = \frac{n_{NaOH}}{n_{SO_2}}\]
T ≤ 1: NaHSO₃; 1 < T < 2: hai muối; T ≥ 2: Na₂SO₃

⚗️ Sulfuric acid và muối sulfate

Kim loại + H₂SO₄ đặc tạo SO₂
\[n \cdot n_{KL} = 2n_{SO_2}\]
n: hoá trị cao nhất của kim loại; S⁺⁶ nhận 2 e tạo SO₂
Số mol H₂SO₄ phản ứng (tạo SO₂)
\[n_{H_2SO_4} = 2n_{SO_2}\]
Một nửa làm môi trường tạo muối, một nửa làm chất oxi hoá

🌿 Hợp chất hữu cơ, phổ hồng ngoại và công thức phân tử

Tỉ lệ số nguyên tử
\[x : y : z = \frac{\%C}{12} : \frac{\%H}{1} : \frac{\%O}{16}\]
CxHyOz; % theo khối lượng
Công thức phân tử từ công thức đơn giản nhất
\[(CH_2O)_n:\ n = \frac{M}{30}\]
M: phân tử khối (từ phổ MS)
Phần trăm khối lượng nguyên tố
\[\%C = \frac{12x}{M} \cdot 100\%\]
x: số nguyên tử C; M: phân tử khối

🧴 Phương pháp tách biệt và tinh chế hợp chất hữu cơ

Độ cồn (độ rượu)
\[D = \frac{V_{C_2H_5OH}}{V_{dd}} \cdot 100\]
V: thể tích (mL); D: độ (°)

🧩 Cấu tạo hoá học của hợp chất hữu cơ, đồng đẳng và đồng phân

Độ bất bão hoà
\[k = \frac{2C + 2 - H}{2}\]
CₓHᵧOz: k = số liên kết π + số vòng (O không ảnh hưởng)
Hơn kém đồng đẳng
\[M_{n+1} - M_n = 14\]
Mỗi nhóm CH₂ có khối lượng 14

⛽ Alkane

Công thức chung alkane
\[C_nH_{2n+2}\ (n \ge 1)\]
Đốt cháy alkane
\[n_{alkane} = n_{H_2O} - n_{CO_2}\]
Đốt alkane luôn có số mol H₂O lớn hơn số mol CO₂
Số nguyên tử C trung bình
\[\overline{n} = \frac{n_{CO_2}}{n_{hh}}\]
Đốt hỗn hợp hydrocarbon

🔀 Hydrocarbon không no: alkene và alkyne

Công thức chung alkene
\[C_nH_{2n}\ (n \ge 2)\]
Đốt cháy: n(CO₂) = n(H₂O)
Công thức chung alkyne
\[C_nH_{2n-2}\ (n \ge 2)\]
Đốt cháy: n(alkyne) = n(CO₂) − n(H₂O)
Cộng bromine
\[n_{Br_2} = k \cdot n_{hydrocarbon}\]
k: số liên kết π (alkene 1, alkyne 2)

⬡ Arene (hydrocarbon thơm)

Dãy đồng đẳng benzene
\[C_nH_{2n-6}\ (n \ge 6)\]
k = 4 (1 vòng + 3 liên kết π)

🍶 Dẫn xuất halogen và alcohol

Alcohol no, đơn chức, mạch hở
\[C_nH_{2n+1}OH\ (n \ge 1)\]
Hay CₙH₂ₙ₊₂O
Alcohol tác dụng với Na
\[n_{H_2} = \frac{1}{2} n_{OH}\]
n(OH): tổng số mol nhóm hydroxy
Đốt cháy alcohol no, mạch hở
\[n_{alcohol} = n_{H_2O} - n_{CO_2}\]

🧴 Phenol

Phenol với nước bromine
\[n_{Br_2} = 3n_{C_6H_5OH}\]
Kết tủa C₆H₂Br₃OH có M = 331

🪞 Hợp chất carbonyl: aldehyde và ketone

Tráng bạc (aldehyde đơn chức, trừ HCHO)
\[n_{Ag} = 2n_{RCHO}\]
Riêng HCHO: n(Ag) = 4n(HCHO)
Aldehyde no, đơn chức, mạch hở
\[C_nH_{2n+1}CHO\ (n \ge 0)\]
Đốt cháy: n(CO₂) = n(H₂O)

🍋 Carboxylic acid

Trung hoà acid đơn chức
\[n_{RCOOH} = n_{NaOH}\]
Hiệu suất ester hoá
\[H = \frac{n_{ester\ tt}}{n_{ester\ lt}} \cdot 100\%\]
tt: thực tế; lt: lí thuyết (tính theo chất thiếu)

Hoá học Lớp 12

🧈 Ester và lipid

Ester no, đơn chức, mạch hở
\[C_nH_{2n}O_2\ (n \ge 2)\]
Đốt cháy: n(CO₂) = n(H₂O)
Xà phòng hoá ester đơn chức
\[n_{ester} = n_{NaOH} = n_{muối} = n_{alcohol}\]
Ester không phải của phenol
Xà phòng hoá chất béo
\[n_{NaOH} = 3n_{chất béo} = 3n_{glycerol}\]
Bảo toàn khối lượng: m(béo) + m(NaOH) = m(xà phòng) + m(glycerol)

🧼 Xà phòng và chất giặt rửa

Khối lượng xà phòng (bảo toàn khối lượng)
\[m_{xà\ phòng} = m_{chất\ béo} + m_{NaOH} - m_{glycerol}\]

🍯 Carbohydrate, glucose và fructose

Tráng bạc của glucose
\[n_{Ag} = 2n_{C_6H_{12}O_6}\]
Fructose cũng cho tỉ lệ 1 : 2
Lên men rượu
\[n_{C_2H_5OH} = n_{CO_2} = 2n_{glucose}\]
Nhân thêm hiệu suất H

🌾 Saccharose, maltose, tinh bột và cellulose

Thuỷ phân tinh bột, cellulose
\[(C_6H_{10}O_5)_n + nH_2O \to nC_6H_{12}O_6\]
Mỗi mắt xích 162 tạo một phân tử glucose 180
Từ tinh bột ra ethanol
\[m_{C_2H_5OH} = \frac{m_{tinh\ bột}}{162} \cdot 2 \cdot 46 \cdot H\]
H: hiệu suất chung

🐟 Amine

Amine no, đơn chức, mạch hở
\[C_nH_{2n+3}N\ (n \ge 1)\]
Amine đơn chức + HCl
\[n_{amine} = n_{HCl}; \quad m_{muối} = m_{amine} + m_{HCl}\]
Bảo toàn khối lượng

🧬 Amino acid, peptide, protein và enzyme

Số liên kết peptide
\[\text{số liên kết peptide} = n - 1\]
n: số gốc α-amino acid trong peptide mạch hở
Thuỷ phân peptide
\[m_{peptide} + m_{H_2O} = m_{amino\ acid}\]
Peptide n gốc cần (n − 1) phân tử nước
Amino acid tác dụng HCl, NaOH
\[n_{HCl} = n_{NH_2};\quad n_{NaOH} = n_{COOH}\]

🧵 Đại cương về polymer và vật liệu polymer

Hệ số polymer hoá
\[n = \frac{M_{polymer}}{M_{mắt\ xích}}\]
PE: mắt xích 28; PVC: 62,5; PS: 104

🔋 Thế điện cực và nguồn điện hoá học

Sức điện động chuẩn của pin
\[E^{o}_{pin} = E^{o}_{(+)} - E^{o}_{(-)}\]
Cực dương (cathode) có E° lớn hơn
Điều kiện phản ứng xảy ra
\[E^{o}_{oxh} > E^{o}_{kh}\]
E° của cặp chứa chất oxi hoá lớn hơn E° của cặp chứa chất khử

⚡ Điện phân

Định luật Faraday
\[m = \frac{A \cdot I \cdot t}{n \cdot F}\]
F = 96485 C/mol; t (s); I (A)
Số mol electron trao đổi
\[n_e = \frac{I \cdot t}{F}\]

🔩 Cấu tạo và tính chất của kim loại

Kim loại + acid giải phóng H₂
\[n \cdot n_{KL} = 2n_{H_2}\]
n: hoá trị của kim loại trong muối
Khối lượng muối chloride
\[m_{muối} = m_{KL} + 71 \cdot n_{H_2}\]
Kim loại tác dụng với HCl
Khối lượng muối sulfate
\[m_{muối} = m_{KL} + 96 \cdot n_{H_2}\]
Kim loại tác dụng với H₂SO₄ loãng

⛏️ Tách kim loại, hợp kim và sự ăn mòn kim loại

Nhiệt luyện bằng CO, H₂
\[n_{O\ (oxide)} = n_{CO} = n_{CO_2}\]
Mỗi phân tử CO lấy một nguyên tử O của oxide
Khối lượng kim loại sau khử
\[m_{KL} = m_{oxide} - 16 \cdot n_{O}\]

🟠 Nguyên tố nhóm IA (kim loại kiềm)

Kim loại kiềm với nước
\[n_{OH^-} = n_{M} = 2n_{H_2}\]
M: kim loại kiềm
Nhiệt phân NaHCO₃
\[\Delta m = m_{CO_2} + m_{H_2O} = 62 \cdot \frac{n_{NaHCO_3}}{2}\]
Khối lượng chất rắn giảm

🪨 Nguyên tố nhóm IIA và nước cứng

Làm mềm bằng Na₂CO₃
\[n_{CO_3^{2-}} = n_{Ca^{2+}} + n_{Mg^{2+}}\]
Lượng tối thiểu cần dùng

💠 Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất

Điện tích của phức
\[q = q_{M} + \sum q_{\text{phối tử}}\]
Ví dụ [Fe(CN)₆]: (+3) + 6·(−1) = −3