Hoá học 11 · Dẫn xuất halogen – alcohol – phenol
Phenol
Cấu tạo, tính chất vật lí của phenol; tính acid yếu; phản ứng thế ở vòng thơm với nước bromine và nitric acid; ứng dụng và điều chế phenol.
Khái niệm và tính chất vật lí
Phenol là hợp chất hữu cơ có nhóm –OH liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của vòng benzene. Chất tiêu biểu là phenol C6H5OH.
Phenol là chất rắn không màu, để lâu trong không khí bị oxi hoá chuyển màu hồng; ít tan trong nước lạnh, tan nhiều trong nước nóng. Phenol độc, gây bỏng khi rơi vào da.
Tính chất hoá học
Tính acid yếu (mạnh hơn alcohol nhưng yếu hơn carbonic acid, không làm đổi màu quỳ tím):
- 2C6H5OH + 2Na → 2C6H5ONa + H2
- C6H5OH + NaOH → C6H5ONa + H2O (alcohol không có phản ứng này)
- C6H5ONa + CO2 + H2O → C6H5OH + NaHCO3: phenol bị đẩy ra khỏi muối, chứng tỏ phenol có tính acid yếu hơn carbonic acid.
Phản ứng thế ở vòng thơm (nhóm –OH làm vòng hoạt động hơn benzene):
- Với nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol: C6H5OH + 3Br2 → C6H2Br3OH + 3HBr↓. Phản ứng dùng nhận biết phenol.
- Với nitric acid đặc (có H₂SO₄ đặc) tạo 2,4,6-trinitrophenol (picric acid).
Ứng dụng và điều chế
Phenol dùng sản xuất nhựa phenol formaldehyde, chất diệt nấm mốc, chất sát trùng, phẩm nhuộm, thuốc nổ. Trong công nghiệp, phenol được điều chế chủ yếu từ cumene (isopropylbenzene), sản phẩm phụ là acetone.
🧪 Thí nghiệm ảo – mô phỏng
- Chọn phenol và thuốc thử nước bromine: xuất hiện kết tủa trắng.
- Thử phenol với quỳ tím: không đổi màu vì tính acid quá yếu.
📐 Công thức cần nhớ
✍️ Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. Cho dung dịch chứa 9,4 gam phenol tác dụng với nước bromine dư. Tính khối lượng kết tủa.
Xem lời giải
- n(C₆H₅OH) = 9,4 : 94 = 0,1 mol.
- n(kết tủa) = 0,1 mol; m = 0,1 · 331 = 33,1 gam.
✅ Đáp số: 33,1 gam
⚠️ Lỗi thường gặp
- Cho rằng phenol làm quỳ tím hoá đỏ.
- Nhầm phenol với alcohol thơm (như benzyl alcohol C₆H₅CH₂OH), trong đó nhóm OH không gắn trực tiếp vào vòng.