Hoá Học ProTHPT

Hoá học 11 · Hydrocarbon

Alkane

Công thức chung, danh pháp, tính chất vật lí, phản ứng thế halogen, phản ứng cracking, reforming, phản ứng cháy và ứng dụng của alkane.

Khái niệm và danh pháp

Alkane là hydrocarbon no, mạch hở, chỉ chứa liên kết đơn. Công thức chung \(C_nH_{2n+2}\) với n ≥ 1.

nCông thứcTên
1CH4methane
2C2H6ethane
3C3H8propane
4C4H10butane
5C5H12pentane
6C6H14hexane

Danh pháp alkane phân nhánh: số chỉ vị trí nhánh – tên nhánh + tên mạch chính + ane. Mạch chính là mạch dài nhất, đánh số từ đầu gần nhánh hơn. Ví dụ CH3-CH(CH3)-CH2-CH3 là 2-methylbutane.

Tính chất vật lí

Ở điều kiện thường, alkane từ C₁ đến C₄ là chất khí, C₅ đến khoảng C₁₇ là chất lỏng, từ C₁₈ trở lên là chất rắn. Alkane không tan trong nước, nhẹ hơn nước; nhiệt độ sôi tăng theo số nguyên tử carbon.

Tính chất hoá học

Ở nhiệt độ thường, alkane khá trơ: không phản ứng với acid, base, chất oxi hoá mạnh như KMnO4.

  • Phản ứng thế halogen (chiếu sáng hoặc đun nóng): CH4 + Cl2 as→ CH3Cl + HCl. Với alkane từ C₃, nguyên tử H ở carbon bậc cao dễ bị thế hơn.
  • Cracking: bẻ gãy mạch carbon dài thành mạch ngắn: C4H10 t°, xt→ CH4 + C3H6.
  • Reforming: chuyển alkane mạch không nhánh thành mạch nhánh hoặc mạch vòng để tăng chỉ số octane của xăng.
  • Phản ứng cháy toả nhiều nhiệt: CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O.

Ứng dụng: nhiên liệu (khí thiên nhiên, khí gas hoá lỏng chứa propane và butane, xăng, dầu), nguyên liệu tổng hợp hoá chất. Đốt cháy không hoàn toàn tạo khí độc CO.

🧪 Thí nghiệm ảo – mô phỏng

🧪 Hãy thử
  • Xoay mô hình methane, ethane, propane: các góc liên kết quanh C đều xấp xỉ 109,5°.
  • So sánh butane và 2-methylpropane: mạch nhánh làm phân tử gọn hơn, nhiệt độ sôi thấp hơn.

📐 Công thức cần nhớ

Công thức chung alkane
\[C_nH_{2n+2}\ (n \ge 1)\]
Đốt cháy alkane
\[n_{alkane} = n_{H_2O} - n_{CO_2}\]
Đốt alkane luôn có số mol H₂O lớn hơn số mol CO₂
Số nguyên tử C trung bình
\[\overline{n} = \frac{n_{CO_2}}{n_{hh}}\]
Đốt hỗn hợp hydrocarbon

✍️ Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol một alkane thu được 0,3 mol CO2. Xác định công thức phân tử và tính số mol nước.

Xem lời giải
  1. Số nguyên tử C: n = 0,3 : 0,1 = 3, alkane là C₃H₈.
  2. n(H₂O) = n(alkane) + n(CO₂) = 0,1 + 0,3 = 0,4 mol.

✅ Đáp số: C₃H₈; 0,4 mol H₂O

Ví dụ 2. Gọi tên alkane CH3-CH(CH3)-CH(CH3)-CH3.

Xem lời giải
  1. Mạch chính 4 carbon (butane), hai nhánh methyl ở C₂ và C₃.

✅ Đáp số: 2,3-dimethylbutane

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Chọn mạch chính không phải mạch dài nhất, hoặc đánh số từ đầu xa nhánh.
  • Cho rằng alkane làm mất màu dung dịch KMnO₄ hoặc nước bromine ở điều kiện thường.

🎮 Luyện tập bài này