Thí nghiệm ảo · Hoá học 12
Phức chất của copper và iron
Nhỏ NH3 vào CuSO4, thêm HCl đặc, Fe³⁺ với SCN⁻: màu sắc thay đổi do tạo phức.
- Nhỏ từ từ dung dịch NH₃ vào CuSO₄: đầu tiên có kết tủa xanh lam Cu(OH)₂, nhỏ dư thì kết tủa tan tạo dung dịch xanh lam đậm.
- Chọn chế độ thêm HCl đặc: màu xanh chuyển dần sang vàng lục do tạo phức [CuCl₄]²⁻.
- Chọn Fe³⁺ + SCN⁻: dung dịch màu đỏ máu dùng nhận biết ion Fe³⁺.
📚 Bài học liên quan
Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất
Đặc điểm cấu hình, tính chất vật lí, số oxi hoá và màu của ion kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất; nhận biết ion Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺; cấu tạo, dạng hình học và ứng dụng của phức chất.
🔩 Luyện tập: Kim Loại & Phức ChấtThí nghiệm khác
Lớp 12Nhận biết ion kim loạiNhỏ NaOH, NaOH dư, NH₃ vào dung dịch Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Al³⁺, Cr³⁺, Mg²⁺; Ba²⁺ với sulfate.
Lớp 12Điều chế ethyl acetateĐun acetic acid với ethanol, xúc tác H2SO4 đặc; làm lạnh, thêm NaCl bão hoà để tách lớp ester thơm.
Lớp 12Phản ứng xà phòng hoáĐun chất béo với NaOH, khuấy đều; thêm NaCl bão hoà, xà phòng tách ra nổi lên trên.